抓局 trảo cục Hán Việt: trảo cục Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 局 (cục)Hán Việttrảo cụcCấu tạo抓 + 局 · trảo + cục nghĩa thành phần: trảo + cục Nghĩa EngCihui 抓局 huājú v.o. raid a gambling den