抓手

zhuā shǒu trảo thủ

Hán Việt: trảo thủ · Pinyin: zhuā shǒu

Tổng quan

điểm bắt đầu | tay cơ khí | thiết bị kẹp

Cấu tạo: (trảo) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm bắt đầu | tay cơ khí | thiết bị kẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能用手抓住便于用力或使身体站稳的东西;扶手;比喻进行某项工作的入手处或着力点:宣传先进典型是推动道德建设的有力~;拉手。

Eng

  • CC-CEDICT starting point|mechanical hand|gripper
  • Cihui starting point; mechanical hand; gripper