抓抓撓撓

trảo trảo nạo nạo

Hán Việt: trảo trảo nạo nạo

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (trảo) + (nạo) + (nạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓抓撓撓 huāzhuānáonáo r.f. hurriedly