抓搔

zhuā sāo trảo tao

Hán Việt: trảo tao · Pinyin: zhuā sāo

Tổng quan

gãi ngứa

Cấu tạo: (trảo) + (tao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gãi ngứa

Eng

  • CC-CEDICT to scratch an itch
  • Cihui to scratch an itch