抓摸 zhuā mō · trảo mạc Hán Việt: trảo mạc · Pinyin: zhuā mō Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 摸 (mạc)Pinyinzhuā mōHán Việttrảo mạcCấu tạo抓 + 摸 · trảo + mạc nghĩa thành phần: trảo + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捉摸,猜测。Tân Hoa Tự Điển 1.捉摸,猜测。