抓毆

trảo ẩu

Hán Việt: trảo ẩu

Tổng quan

cào, cấu, mắng chửi, mắng nhiếc

Cấu tạo: (trảo) + (ẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cào, cấu, mắng chửi, mắng nhiếc