抓點

trảo điểm

Hán Việt: trảo điểm

Tổng quan

làm thí điểm

Cấu tạo: (trảo) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thí điểm

Eng

  • Cihui 抓點 huādiǎn v.o. <pol.> concentrate work at selected units as models