抓獲
trảo hoạch
Hán Việt: trảo hoạch · Pinyin: zhuā huò
Tổng quan
bắt giữ bắt được; bắt。逮住;捕獲。 兇手已被抓獲 hung thủ đã bị bắt.
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt giữ bắt được; bắt。逮住;捕獲。 兇手已被抓獲 hung thủ đã bị bắt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逮住;捕获:凶手已被~。
Eng
- CC-CEDICT to arrest
- Cihui to arrest