抓痕 zhuā hén · trảo ngân Hán Việt: trảo ngân · Pinyin: zhuā hén Tổng quan vết trảo Cấu tạo: 抓 (trảo) + 痕 (ngân)Pinyinzhuā hénHán Việttrảo ngânCấu tạo抓 + 痕 · trảo + ngân nghĩa thành phần: trảo + ngân Nghĩa ViệtCihui vết trảoEngCihui 抓痕 huāhén n. scratch M:¹tiáo