抓癢癢 trảo dưỡng dưỡng Hán Việt: trảo dưỡng dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng)Hán Việttrảo dưỡng dưỡngCấu tạo抓 + 癢 + 癢 · trảo + dưỡng + dưỡng nghĩa thành phần: trảo + dưỡng + dưỡng Nghĩa EngCihui 抓癢癢 huā yǎngyang v.o. <coll.> tickle; scratch an itchy place