抓破 zhuā pò · trảo phá Hán Việt: trảo phá · Pinyin: zhuā pò Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 破 (phá)Pinyinzhuā pòHán Việttrảo pháCấu tạo抓 + 破 · trảo + phá nghĩa thành phần: trảo + phá Nghĩa EngCihui 抓破 huāpò r.v. 1. break by scratching 2. injure/damage the skin by scratching/clawing