抓碴兒 zhuā chá ér Pinyin: zhuā chá ér Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 碴 + 兒 (nhi)Pinyinzhuā chá érCấu tạo抓 + 碴 + 兒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故意挑别人的小毛病;找碴儿。