抓籬 zhuā lí · trảo li Hán Việt: trảo li · Pinyin: zhuā lí Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 籬 (li)Pinyinzhuā líHán Việttrảo liCấu tạo抓 + 籬 · trảo + li nghĩa thành phần: trảo + li