抓角 zhuā jiǎo · trảo giác Hán Việt: trảo giác · Pinyin: zhuā jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 角 (giác)Pinyinzhuā jiǎoHán Việttrảo giácCấu tạo抓 + 角 · trảo + giác nghĩa thành phần: trảo + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓头巾两边扎成角儿; 指儿童头上挽的两个小发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓头巾两边扎成角儿。 2.指儿童头上挽的两个小发髻。