抓起

trảo khởi

Hán Việt: trảo khởi

Tổng quan

nắm lên

Cấu tạo: (trảo) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắm lên

Eng

  • Cihui 抓起 huāqǐ r.v. 1. arrest; catch 2. grab up