抓鉤
trảo câu
Hán Việt: trảo câu
Tổng quan
iron) /'græpliɳ,aiən/, (hàng hải) neo móc (có nhiều móc), (sử học) móc sắt (để móc thuyền địch), neo khí cầu
Nghĩa
Việt
- Cihui iron) /'græpliɳ,aiən/, (hàng hải) neo móc (có nhiều móc), (sử học) móc sắt (để móc thuyền địch), neo khí cầu
Eng
- Cihui 抓鉤 huāgōu n. grapple; grab hook