抔飲 póu yǐn · bồi ẩm Hán Việt: bồi ẩm · Pinyin: póu yǐn Tổng quan Cấu tạo: 抔 (bồi) + 飲 (ẩm)Pinyinpóu yǐnHán Việtbồi ẩmCấu tạo抔 + 飲 · bồi + ẩm nghĩa thành phần: bồi + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以手掬水而饮。Tân Hoa Tự Điển 1.以手掬水而饮。EngCihui 抔飲 óuyǐn v. drink out of the hands