投中

tóu zhòngđầu trung

Hán Việt: đầu trung · Pinyin: tóu zhòng

Tổng quan

ném trúng mục tiêu

Cấu tạo: 投 (đầu) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bóng rổ) ghi điểm

Eng

  • Cihui to hit the target with one's throw; (basketball) to score

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人