投義

tóu yì đầu nghĩa

Hán Việt: đầu nghĩa · Pinyin: tóu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹取义; 投诚起义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹取义。 2.投诚起义。