投井 đầu tỉnh Hán Việt: đầu tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 井 (tỉnh)Hán Việtđầu tỉnhCấu tạo投 + 井 · đầu + tỉnh nghĩa thành phần: đầu + tỉnh Nghĩa EngCihui 投井 tóujǐng v.o. drown oneself in a well