投交 đầu giao Hán Việt: đầu giao Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 交 (giao)Hán Việtđầu giaoCấu tạo投 + 交 · đầu + giao nghĩa thành phần: đầu + giao Nghĩa EngCihui 投交 óujiāo n. friendly intercourse; friendship