投親
đầu thân
Hán Việt: đầu thân · Pinyin: tóu qīn
Tổng quan
nương nhờ họ hàng: nương nhờ người thân
Nghĩa
Việt
- Cihui nương nhờ họ hàng: nương nhờ người thân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 投靠亲戚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.投靠亲戚。
Eng
- Cihui 投親 óuqīn v.o. go to live with relatives