投供
đầu cung
Hán Việt: đầu cung · Pinyin: tóu gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清制,候補官每月到吏部投呈履歷,以待任用,稱為「投供」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清代候选官按期至吏部投呈本人履历以待铨选。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清代候选官按期至吏部投呈本人履历以待铨选。
Hán Việt: đầu cung · Pinyin: tóu gōng