投信 đầu tín Hán Việt: đầu tín Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 信 (tín)Hán Việtđầu tínCấu tạo投 + 信 · đầu + tín nghĩa thành phần: đầu + tín Nghĩa EngCihui 投信 óuxìn* v.o. mail letterjaJMdict investment trust