投價 đầu giá Hán Việt: đầu giá Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 價 (giá)Hán Việtđầu giáCấu tạo投 + 價 · đầu + giá nghĩa thành phần: đầu + giá Nghĩa EngCihui 投價 óujià v.o. offer a price; bid