投充 tóu chōng · đầu sung Hán Việt: đầu sung · Pinyin: tóu chōng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 充 (sung)Pinyintóu chōngHán Việtđầu sungCấu tạo投 + 充 · đầu + sung nghĩa thành phần: đầu + sung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投靠权势人家充当奴仆以得到庇护; 投往充当。Tân Hoa Tự Điển 1.投靠权势人家充当奴仆以得到庇护。 2.投往充当。