投兵 tóu bīng · đầu binh Hán Việt: đầu binh · Pinyin: tóu bīng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 兵 (binh)Pinyintóu bīngHán Việtđầu binhCấu tạo投 + 兵 · đầu + binh nghĩa thành phần: đầu + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向人投掷兵刃。谓诛杀; 放下武器。Tân Hoa Tự Điển 1.向人投掷兵刃。谓诛杀。 2.放下武器。