投冠 tóu guān · đầu quan Hán Việt: đầu quan · Pinyin: tóu guān Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 冠 (quan)Pinyintóu guānHán Việtđầu quanCấu tạo投 + 冠 · đầu + quan nghĩa thành phần: đầu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弃官。Tân Hoa Tự Điển 1.弃官。