投出 đầu xuất Hán Việt: đầu xuất Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 出 (xuất)Hán Việtđầu xuấtCấu tạo投 + 出 · đầu + xuất nghĩa thành phần: đầu + xuất Nghĩa EngCihui 投出 óuchū r.v. launch; let fly; tossjaJMdict projection|ejection