投函 đầu hàm Hán Việt: đầu hàm Tổng quan đầu hàm: đưa thơ Cấu tạo: 投 (đầu) + 函 (hàm)Hán Việtđầu hàmCấu tạo投 + 函 · đầu + hàm nghĩa thành phần: đầu + hàm Nghĩa ViệtCihui đầu hàm: đưa thơEngCihui 投函 óuhán v.o. write and submit a letterjaJMdict mailing|posting