投劾

tóu hé đầu hặc

Hán Việt: đầu hặc · Pinyin: tóu hé

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代官員引罪自責,呈遞辭職文書。宋.蘇軾〈春菜〉詩:「明年投劾徑須歸,莫待齒搖并髮脫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈递弹劾自己的状文。古代弃官的一种方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈递弹劾自己的状文。古代弃官的一种方式。