投匭

tóu guǐ đầu quỹ

Hán Việt: đầu quỹ · Pinyin: tóu guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu quỹ: bỏ vé vào trong cái hòm