投匭 tóu guǐ · đầu quỹ Hán Việt: đầu quỹ · Pinyin: tóu guǐ Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 匭 (quỹ)Pinyintóu guǐHán Việtđầu quỹCấu tạo投 + 匭 · đầu + quỹ nghĩa thành phần: đầu + quỹ Nghĩa ViệtCihui đầu quỹ: bỏ vé vào trong cái hòm