投匱 tóu kuì · đầu quỹ Hán Việt: đầu quỹ · Pinyin: tóu kuì Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 匱 (quỹ)Pinyintóu kuìHán Việtđầu quỹCấu tạo投 + 匱 · đầu + quỹ nghĩa thành phần: đầu + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"投匦"。