投卵 tóu luǎn · đầu noãn Hán Việt: đầu noãn · Pinyin: tóu luǎn Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 卵 (noãn)Pinyintóu luǎnHán Việtđầu noãnCấu tạo投 + 卵 · đầu + noãn nghĩa thành phần: đầu + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击卵。比喻轻易; 掷卵。比喻危险。Tân Hoa Tự Điển 1.击卵。比喻轻易。 2.掷卵。比喻危险。