投名 tóu míng · đầu danh Hán Việt: đầu danh · Pinyin: tóu míng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 名 (danh)Pinyintóu míngHán Việtđầu danhCấu tạo投 + 名 · đầu + danh nghĩa thành phần: đầu + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投递名帖; 谓入籍。Tân Hoa Tự Điển 1.投递名帖。 2.谓入籍。