投向

tóu xiàng đầu hướng

Hán Việt: đầu hướng · Pinyin: tóu xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.投奔,多指謀生的路子和能賺錢的工作。 2.大陸地區指投資方向。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝着;向某方面投奔或投入:目光~远方|~光明|资金~教育事业;(资金等)投放的方向:优化贷款~|物流业是外资的一个重要~。

Eng

  • Cihui 投向 tóuxiàng n. investment orientation