投告

tóu gào đầu cáo

Hán Việt: đầu cáo · Pinyin: tóu gào

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 投訴、訴苦。《董西廂》卷二:「心頭悄如千刀攪,孤孀子母,沒處投告。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投奔告助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.投奔告助。