投售

tóu shòu đầu thụ

Hán Việt: đầu thụ · Pinyin: tóu shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿到市场出售。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拿到市场出售。

Eng

  • Cihui 投售 óushòu* v. sell on the market