投回 đầu hồi Hán Việt: đầu hồi Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 回 (hồi)Hán Việtđầu hồiCấu tạo投 + 回 · đầu + hồi nghĩa thành phần: đầu + hồi Nghĩa EngCihui 投回 tóuhuí r.v. 1. throw back 2. return