投地

tóu dì đầu địa

Hán Việt: đầu địa · Pinyin: tóu dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俯伏在地。《聊齋志異.卷二.蓮香》:「李即投地隕泣,乞垂憐救。蓮遂扶起,細結生平。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仆倒于地; 掷物于地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仆倒于地。 2.掷物于地。