投央
đầu ương
Hán Việt: đầu ương · Pinyin: tóu yāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 央求、請求。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第三折:「人便有個人,你哥哥特來投央你,只要你休違阻我。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 央求,请求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.央求,请求。
Hán Việt: đầu ương · Pinyin: tóu yāng