投寄

tóu jì đầu kí

Hán Việt: đầu kí · Pinyin: tóu jì

Tổng quan

gửi bằng bưu điện

Cấu tạo: (đầu) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gửi bằng bưu điện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 投出寄送。如:「這份文件必須在星期三之前投寄,才能在期限以前到達。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 付邮寄出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.付邮寄出。

Eng

  • CC-CEDICT to send by post
  • Cihui to send by post