投建 đầu kiến Hán Việt: đầu kiến Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 建 (kiến)Hán Việtđầu kiếnCấu tạo投 + 建 · đầu + kiến nghĩa thành phần: đầu + kiến Nghĩa EngCihui 投建 óujiàn* v. invest and construct; invest in the construction (of a building)