投歸 tóu guī · đầu quy Hán Việt: đầu quy · Pinyin: tóu guī Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 歸 (quy)Pinyintóu guīHán Việtđầu quyCấu tạo投 + 歸 · đầu + quy nghĩa thành phần: đầu + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹投宿; 投奔归附。Tân Hoa Tự Điển 1.犹投宿。 2.投奔归附。