投影
đầu ảnh
Hán Việt: đầu ảnh · Pinyin: tóu yǐng
Tổng quan
chiếu | bức chiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếu | bức chiếu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用光照,將物體投射到屏幕上的成像。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光学上指在光线的照射下物体的影子投射到一个面上,数学上指将图形的形状投射到一个面或一条线上;投射在一个面或一条线上的物体的影子或图形丨;我们村的巨大变化是社会经济发展的~。
Eng
- CC-CEDICT to project|a projection
- Cihui to project; a projection
ja
- JMdict projection