投得 tóu dé · đầu đắc Hán Việt: đầu đắc · Pinyin: tóu dé Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 得 (đắc)Pinyintóu déHán Việtđầu đắcCấu tạo投 + 得 · đầu + đắc nghĩa thành phần: đầu + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹投至。Tân Hoa Tự Điển 1.犹投至。