投懷 đầu hoài Hán Việt: đầu hoài Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 懷 (hoài)Hán Việtđầu hoàiCấu tạo投 + 懷 · đầu + hoài nghĩa thành phần: đầu + hoài Nghĩa EngCihui 投懷 óuhuái v.o. fall in love with sb.