投打

đầu đả

Hán Việt: đầu đả

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (đả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投打 tóudǎ v. throw (light and small objects) at; hit from a distance

ja

  • JMdict pitching and batting