投打 đầu đả Hán Việt: đầu đả Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 打 (đả)Hán Việtđầu đảCấu tạo投 + 打 · đầu + đả nghĩa thành phần: đầu + đả Nghĩa EngCihui 投打 tóudǎ v. throw (light and small objects) at; hit from a distancejaJMdict pitching and batting