投排 đầu bài Hán Việt: đầu bài Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 排 (bài)Hán Việtđầu bàiCấu tạo投 + 排 · đầu + bài nghĩa thành phần: đầu + bài Nghĩa EngCihui 投排 tóupái v. start rehearsal of (a play or other forms of performance)