投旗 tóu qí · đầu kì Hán Việt: đầu kì · Pinyin: tóu qí Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 旗 (kì)Pinyintóu qíHán Việtđầu kìCấu tạo投 + 旗 · đầu + kì nghĩa thành phần: đầu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代汉人转入旗籍之称。Tân Hoa Tự Điển 1.清代汉人转入旗籍之称。